Pro český výraz TEL bylo nalezeno překladů: 32 (přesná shoda: 0, obsahující výraz: ).
český výraz ![]() |
![]() |
|
Absolutně černé těleso | - | Vật đen |
Aristo és | - | Aristoteles |
Central In ligence Agency | - | Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ |
Epi ová tkáň | - | Biểu mô |
Fila ie | - | Tem học |
Grafické uživa ské rozhraní | - | GUI |
Ho | - | Khách sạn |
Hudební sklada | - | Nhà soạn nhạc |
Index tělesné hmotnosti | - | Chỉ số khối cơ thể |
In igenční kvocient | - | IQ |
Kategorie:Fila ie | - | Thể loại:Tem học |
Kategorie:Podnika é | - | Thể loại:Doanh nhân |
Kategorie: evize | - | Thể loại:Truyền hình |
Kos | - | Nhà thờ |
kos | - | nhà |
Mobilní efon | - | Điện thoại di động |
neidentifikova ný létající předmět | - | tàu bay chưa nhận biết |
Největší společný děli | - | Ước số chung lớn nhất |
pos | - | giường |
svě ný rok | - | năm ánh sáng |
Aviv | - | Tel Aviv |
efon | - | điện thoại |
ekomunikace | - | Viễn thông |
epatie | - | Thần giao cách cảm |
Těleso (algebra) | - | Trường (toán học) |
evize | - | truyền hình |
evizor | - | Tivi |
evizor | - | máy truyền hình |
lur | - | telua |
uči | - | giáo viên |
Uči církve | - | Tiến sĩ Hội thánh |
Umělá in igence | - | Trí tuệ nhân tạo |
Pozn. některá odborná slova v tomto slovníku začínají velkým písmenem, píší se však malými.