Pro český výraz Souhvězdí bylo nalezeno překladů: 74 (přesná shoda: 1, obsahující výraz: ).
český výraz ![]() |
![]() |
|
Souhvězdí | - | Chòm sao |
Andromedy | - | Tiên Nữ |
Berana | - | Bạch Dương (chòm sao) |
Blíženců | - | Song Tử (chòm sao) |
Býka | - | Kim Ngưu (chòm sao) |
Cefea | - | Tiên Vương |
Dalekohledu | - | Viễn Vọng Kính (chòm sao) |
Delfína | - | Hải Đồn |
Draka | - | Thiên Long |
Eridana | - | Ba Giang |
Fénixe | - | Phượng Hoàng (chòm sao) |
Hada | - | Cự Xà |
Hadonoše | - | Xà Phu |
Havrana | - | Ô Nha |
Herkula | - | Vũ Tiên (chòm sao) |
Holubice | - | Thiên Cáp |
Hydry | - | Trường Xà |
Chameleona | - | Yển Diên |
Indiána | - | Ấn Đệ An |
Jeřába | - | Thiên Hạc |
Ještěrky | - | Hiết Hổ |
Jižního kříže | - | Nam Thập Tự |
Jižního trojúhelníku | - | Nam Tam Giác |
Kasiopeji | - | Tiên Hậu |
Kentaura | - | Bán Nhân Mã |
Kompasu | - | La Bàn |
Kozoroha | - | Ma Kiết (chòm sao) |
Kružítka | - | Viên Quy |
Labutě | - | Thiên Nga (chòm sao) |
Létající ryby | - | Phi Ngư |
Lištičky | - | Hồ Ly |
Lodní zádě | - | Thuyền Vĩ |
Lodního kýlu | - | Thuyền Để |
Lva | - | Sư Tử (chòm sao) |
Lyry | - | Thiên Cầm (chòm sao) |
Malého medvěda | - | Tiểu Hùng |
Malého psa | - | Tiểu Khuyển |
Malého vodního hada | - | Thủy Xà |
Malíře | - | Hội Giá |
Mečouna | - | Kiếm Ngư |
Mikroskopu | - | Hiển Vi Kính (chòm sao) |
Mouchy | - | Thương Dăng |
Oktantu | - | Nam Cực (chòm sao) |
Oltáře | - | Thiên Đàn (chòm sao) |
Orionu | - | Lạp Hộ |
Orla | - | Thiên Ưng |
Panny | - | Thất Nữ (chòm sao) |
Páva | - | Khổng Tước |
Pece | - | Thiên Lô |
Pegase | - | Phi Mã |
Persea | - | Anh Tiên |
Plachet | - | Thuyền Phàm |
Poháru | - | Cự Tước |
Pravítka | - | Củ Xích |
Rajky | - | Thiên Yến |
Raka | - | Cự Giải (chòm sao) |
Rydla | - | Điêu Cụ |
Severní koruny | - | Bắc Miện |
Sítě | - | Võng Cổ |
Sochaře | - | Ngọc Phu |
Šípu | - | Thiên Tiễn |
Štíra | - | Thiên Hạt (định hướng) |
Trojúhelníku | - | Tam Giác (chòm sao) |
Tukana | - | Đỗ Quyên (chòm sao) |
Vah | - | Thiên Xứng (chòm sao) |
Velké medvědice | - | Đại Hùng |
Velkého psa | - | Đại Khuyển |
Velryby | - | Kình Ngư |
Vlasů Bereniky | - | Hậu Phát |
Vlka | - | Thiên Lang |
Vodnáře | - | Bảo Bình (chòm sao) |
Vozky | - | Ngự Phu |
Vývěvy | - | Tức Đồng |
Zajíce | - | Thiên Thố |
Pozn. některá odborná slova v tomto slovníku začínají velkým písmenem, píší se však malými.