Vyhledávání slov v cizojazyčném slovníku Vyhledávání ve slovníku
:
    » více jazyků  

Vietnamský slovník (vietnamsko-český slovník)

 

Pro vietnamský výraz Điện bylo nalezeno překladů: 47 (přesná shoda: 1, obsahující výraz: 46).

 

turecký výraz Vi   CZ český překlad
Điện - Elektřina
Âm nhạc cổ điển - Vážná hudba
Bức xạ điện từ - Elektromagnetické záření
Cơ học cổ điển - Klasická mechanika
Cung điện Buckingham - Buckinghamský palác
Dòng điện - Elektrický proud
Kính hiển vi điện tử - Elektronový mikroskop
Lực tĩnh điện - Coulombův zákon
Miến Điện - Myanmar
tàu điện - tramvaj
Thể loại:Kỹ thuật điện - Kategorie:Elektrotechnika
Thể loại:Tàu điện ngầm - Kategorie:Metro
Thể loại:Thụy Điển - Kategorie:Švédsko
Thể loại:Điện hóa - Kategorie:Elektrochemie
Thể loại:Điện học - Kategorie:Elektřina
Thể loại:Điền kinh - Kategorie:Atletika
Thể loại:Điện từ học - Kategorie:Elektromagnetismus
Thể loại:Điện tử học - Kategorie:Elektronika
Thư rác (điện tử) - Spam
Thư điện tử - E-mail
thư điện tử - pošta elektronická
Thủy điện - Vodní elektrárna
Thụy Điển - Švédsko
tiếng Thụy Điển - švédština
Tiếng Thuỵ-điển - švédský
Tiếng Thuỵ-điển - švédština
tính trạng điên - šílenství
Tụ điện - Kondenzátor
tự điển - slovník
từ điển bách khoa - encyklopedie
Đèn điện tử chân không - Elektronka
Điện ảnh - Film
Điện dung - Elektrická kapacita
Điện hóa - Elektrochemie
Điện một chiều - Stejnosměrný proud
Điện phân - Elektrolýza
Điện tâm đồ - Elektrokardiogram
điện thoại - telefon
Điện thoại di động - Mobilní telefon
Điện tích - Elektrický náboj
Điện trở - Elektrický odpor
Điện trường - Elektrické pole
Điện tử - Elektron
Điện tử học - Elektronika
Điện xoay chiều - Střídavý proud
Độ âm điện - Elektronegativita
Động cơ điện - Elektromotor

 

Pozn. některá odborná slova v tomto slovníku začínají velkým písmenem, píší se však malými.

 

 

Přeložit Điện do AFafrikánštiny ARarabštiny BUbulharštiny
CHčínštiny FIfinštiny FRfrancouzštiny HRchorvatštiny ITitalštiny
JPjaponštiny LAlatiny HUmaďarštiny DEněmčiny PLpolštiny
PTportugalštiny ROrumunštiny RUruštiny GRřečtiny Srbskosrbštiny
SKslovenštiny ESšpanělštiny SWšvédštiny TUturečtiny AFangličtiny
Vyznampokusit se vyhledat význam slova "Điện" v českém výkladovém slovníku

 


Reklama